修心

xiū xīn tu tâm

Hán Việt: tu tâm · Pinyin: xiū xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修养心性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修养心性。