修忮 xiū zhì · tu kĩ Hán Việt: tu kĩ · Pinyin: xiū zhì Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 忮 (kĩ)Pinyinxiū zhìHán Việttu kĩCấu tạo修 + 忮 · tu + kĩ nghĩa thành phần: tu + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓心怀忌恨而进行报复。Tân Hoa Tự Điển 1.谓心怀忌恨而进行报复。