修性

xiū xìng tu tính

Hán Việt: tu tính · Pinyin: xiū xìng

Tổng quan

tu tính (術語)始成曰修。本有曰性。如修德,性德,修惡,性惡等。☸

Cấu tạo: (tu) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tu tính (術語)始成曰修。本有曰性。如修德,性德,修惡,性惡等。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 养性,涵养性情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.养性,涵养性情。