修惑

tu hoặc

Hán Việt: tu hoặc

Tổng quan

tu hoặc (術語)舊曰思惑。新曰修惑。於修道而斷之貪瞋痴等迷事之惑也。其惑有八十一品。見思惑條。☸

Cấu tạo: (tu) + (hoặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tu hoặc (術語)舊曰思惑。新曰修惑。於修道而斷之貪瞋痴等迷事之惑也。其惑有八十一品。見思惑條。☸

ja

  • JMdict perceptive mental disturbances