修態 xiū tài · tu thái Hán Việt: tu thái · Pinyin: xiū tài Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 態 (thái)Pinyinxiū tàiHán Việttu tháiCấu tạo修 + 態 · tu + thái nghĩa thành phần: tu + thái