修慎 xiū shèn · tu thận Hán Việt: tu thận · Pinyin: xiū shèn Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 慎 (thận)Pinyinxiū shènHán Việttu thậnCấu tạo修 + 慎 · tu + thận nghĩa thành phần: tu + thận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓注重修养,处世谨慎。Tân Hoa Tự Điển 1.谓注重修养,处世谨慎。