修手 xiū shǒu · tu thủ Hán Việt: tu thủ · Pinyin: xiū shǒu Tổng quan làm móng tay Cấu tạo: 修 (tu) + 手 (thủ)Pinyinxiū shǒuHán Việttu thủCấu tạo修 + 手 · tu + thủ nghĩa thành phần: tu + thủ Nghĩa ViệtCihui làm móng tayEngCC-CEDICT manicureCihui manicure