修護 tu hộ Hán Việt: tu hộ Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 護 (hộ)Hán Việttu hộCấu tạo修 + 護 · tu + hộ nghĩa thành phần: tu + hộ Nghĩa EngCihui 修護 iūhù* v. maintain; repair