修換 xiū huàn · tu hoán Hán Việt: tu hoán · Pinyin: xiū huàn Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 換 (hoán)Pinyinxiū huànHán Việttu hoánCấu tạo修 + 換 · tu + hoán nghĩa thành phần: tu + hoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修理更换; 修改调换。Tân Hoa Tự Điển 1.修理更换。 2.修改调换。