修掉 tu điệu Hán Việt: tu điệu Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 掉 (điệu)Hán Việttu điệuCấu tạo修 + 掉 · tu + điệu nghĩa thành phần: tu + điệu Nghĩa EngCihui pare away