修攝 xiū shè · tu nhiếp Hán Việt: tu nhiếp · Pinyin: xiū shè Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 攝 (nhiếp)Pinyinxiū shèHán Việttu nhiếpCấu tạo修 + 攝 · tu + nhiếp nghĩa thành phần: tu + nhiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指道教的修炼摄生。Tân Hoa Tự Điển 1.指道教的修炼摄生。