修攘 xiū rǎng · tu nhương Hán Việt: tu nhương · Pinyin: xiū rǎng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 攘 (nhương)Pinyinxiū rǎngHán Việttu nhươngCấu tạo修 + 攘 · tu + nhương nghĩa thành phần: tu + nhương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内修政教,抵御外敌。Tân Hoa Tự Điển 1.内修政教,抵御外敌。