修政

xiū zhèng tu chánh

Hán Việt: tu chánh · Pinyin: xiū zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修明政教; 治理,统治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修明政教。 2.治理,统治。