修敏

xiū mǐn tu mẫn

Hán Việt: tu mẫn · Pinyin: xiū mǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (mẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整饬勤勉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整饬勤勉。