修敕 xiū chì · tu sắc Hán Việt: tu sắc · Pinyin: xiū chì Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 敕 (sắc)Pinyinxiū chìHán Việttu sắcCấu tạo修 + 敕 · tu + sắc nghĩa thành phần: tu + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谨慎不逾矩。Tân Hoa Tự Điển 1.谨慎不逾矩。