脩敬

xiū jìng tu kính

Hán Việt: tu kính · Pinyin: xiū jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示敬意; 恭敬有礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示敬意。 2.恭敬有礼。