修断

tu đoạn

Hán Việt: tu đoạn

Tổng quan

tu đoạn (術語)四正斷之一。☸

Cấu tạo: (tu) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tu đoạn (術語)四正斷之一。☸