修晳

xiū xī tu triết

Hán Việt: tu triết · Pinyin: xiū xī

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (triết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身材高而皮肤白。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.身材高而皮肤白。