修曼 xiū màn · tu mạn Hán Việt: tu mạn · Pinyin: xiū màn Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 曼 (mạn)Pinyinxiū mànHán Việttu mạnCấu tạo修 + 曼 · tu + mạn nghĩa thành phần: tu + mạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漫长。Tân Hoa Tự Điển 1.漫长。EngCihui schumann