修服

xiū fú tu phục

Hán Việt: tu phục · Pinyin: xiū fú

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指道教的修炼服气。服气,即吐纳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指道教的修炼服气。服气,即吐纳。