修術 xiū shù · tu thuật Hán Việt: tu thuật · Pinyin: xiū shù Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 術 (thuật)Pinyinxiū shùHán Việttu thuậtCấu tạo修 + 術 · tu + thuật nghĩa thành phần: tu + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 实施刑名法术。Tân Hoa Tự Điển 1.实施刑名法术。