修來

xiū lái tu lai

Hán Việt: tu lai · Pinyin: xiū lái

Tổng quan

đã tu luyện

Cấu tạo: (tu) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đã tu luyện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓修业进德以求将来之功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓修业进德以求将来之功。