修櫛

xiū zhì tu trất

Hán Việt: tu trất · Pinyin: xiū zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (trất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓过分地修饰雕琢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓过分地修饰雕琢。