修梁 xiū liáng · tu lương Hán Việt: tu lương · Pinyin: xiū liáng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 梁 (lương)Pinyinxiū liángHán Việttu lươngCấu tạo修 + 梁 · tu + lương nghĩa thành phần: tu + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长梁。梁,木结构屋架中架在柱子上的长木; 长桥。Tân Hoa Tự Điển 1.长梁。梁,木结构屋架中架在柱子上的长木。 2.长桥。