修櫛 xiū zhì · tu trất Hán Việt: tu trất · Pinyin: xiū zhì Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 櫛 (trất)Pinyinxiū zhìHán Việttu trấtCấu tạo修 + 櫛 · tu + trất nghĩa thành phần: tu + trất