修款

xiū kuǎn tu khoản

Hán Việt: tu khoản · Pinyin: xiū kuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (khoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言修和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言修和。