修永 xiū yǒng · tu vĩnh Hán Việt: tu vĩnh · Pinyin: xiū yǒng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 永 (vĩnh)Pinyinxiū yǒngHán Việttu vĩnhCấu tạo修 + 永 · tu + vĩnh nghĩa thành phần: tu + vĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悠长。Tân Hoa Tự Điển 1.悠长。