修永

xiū yǒng tu vĩnh

Hán Việt: tu vĩnh · Pinyin: xiū yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (vĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悠长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悠长。