修溝 tu câu Hán Việt: tu câu Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 溝 (câu)Hán Việttu câuCấu tạo修 + 溝 · tu + câu nghĩa thành phần: tu + câu Nghĩa EngCihui 修溝 iūgōu v.o. construct/repair a ditch