修治

xiū zhì tu trì

Hán Việt: tu trì · Pinyin: xiū zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 修理整治。《漢書.卷七六.韓延壽傳》:「修治學宮,春秋鄉射。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制作; 修理整治; 谓处理事务合宜; 谓各安其位; 特指整治饮食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制作。 2.修理整治。 3.谓处理事务合宜。 4.谓各安其位。 5.特指整治饮食。

Eng

  • Cihui 修治 xiūzhì v. 1. dredge 2. repair and adjust