修法
tu pháp
Hán Việt: tu pháp · Pinyin: xiū fǎ
Tổng quan
sửa đổi luật
Nghĩa
Việt
- Cihui sửa đổi luật
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 依照法令(行事)。
- Tân Hoa Tự Điển 1.依照法令(行事)。
Eng
- CC-CEDICT to amend a law
- Cihui to amend a law
ja
- JMdict prayer and austerities