修浚
tu tuấn
Hán Việt: tu tuấn · Pinyin: xiū jùn
Tổng quan
動 sửa chữa khơi thông。修理疏通。 修浚河道。 khơi thông đường sông.
Nghĩa
Việt
- Cihui 動 sửa chữa khơi thông。修理疏通。 修浚河道。 khơi thông đường sông.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"修浚"。
Eng
- Cihui 修浚 iūjùn* v. dredge