脩潤
tu nhuận
Hán Việt: tu nhuận · Pinyin: xiū rùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 助益,增益; 修改润色; 修饰打扮; 美好光润。
- Tân Hoa Tự Điển 1.助益,增益。 2.修改润色。 3.修饰打扮。 4.美好光润。
Eng
- Cihui 修潤 iūrùn v. revise and polish (writing)