修激

xiū jī tu kích

Hán Việt: tu kích · Pinyin: xiū jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (kích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓有操守且言行激切果决。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓有操守且言行激切果决。