修濬 tu tuấn Hán Việt: tu tuấn Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 濬 (tuấn)Hán Việttu tuấnCấu tạo修 + 濬 · tu + tuấn nghĩa thành phần: tu + tuấn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 疏通河道。如:「修濬工程正在進行。」