修然
tu nhiên
Hán Việt: tu nhiên · Pinyin: xiū rán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 整饬貌;严正貌; 形容水声; 长貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.整饬貌;严正貌。 2.形容水声。 3.长貌。
Eng
- Cihui 修然 iūrán v.p. subject to orderly control
Hán Việt: tu nhiên · Pinyin: xiū rán