修煮 xiū zhǔ · tu chử Hán Việt: tu chử · Pinyin: xiū zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 煮 (chử)Pinyinxiū zhǔHán Việttu chửCấu tạo修 + 煮 · tu + chử nghĩa thành phần: tu + chử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹煎煮。Tân Hoa Tự Điển 1.犹煎煮。