修琢 tu trác Hán Việt: tu trác Tổng quan sự vẽ hình, sự in hình Cấu tạo: 修 (tu) + 琢 (trác)Hán Việttu trácCấu tạo修 + 琢 · tu + trác nghĩa thành phần: tu + trác Nghĩa ViệtCihui sự vẽ hình, sự in hìnhEngCihui 修琢 iūzhuó v. <wr.> work meticulously on