修琢

tu trác

Hán Việt: tu trác

Tổng quan

sự vẽ hình, sự in hình

Cấu tạo: 修 (tu) + 琢 (trác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chạm trổ
  • Tần suất từ sự vẽ hình, sự in hình
  • Biên soạn 修琢 iūzhuó v. <wr.> work meticulously on

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi figuring

Eng

  • Cihui 修琢 iūzhuó v. <wr.> work meticulously on
  • Tần suất từ 修琢 iūzhuó v. <wr.> work meticulously on

Từ liên quan

Gần nghĩa

修𫇥 · 修世 · 修业 · 修为 · 修习 · 修书 · 修事 · 修仙