修甬

xiū yǒng tu dũng

Hán Việt: tu dũng · Pinyin: xiū yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长长的甬道。甬道,指庭院里正中的通路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长长的甬道。甬道,指庭院里正中的通路。