修暢

xiū chàng tu sướng

Hán Việt: tu sướng · Pinyin: xiū chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (sướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓情操高尚,言行旷达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓情操高尚,言行旷达。