修蓋

xiū gài tu cái

Hán Việt: tu cái · Pinyin: xiū gài

Tổng quan

sửa nhà: xây nhà

Cấu tạo: (tu) + (cái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sửa nhà: xây nhà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修建(房屋)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修建(房屋)。

Eng

  • Cihui 修蓋 iūgài v. build; rebuild