修省

xiū shěng tu tỉnh

Hán Việt: tu tỉnh · Pinyin: xiū shěng

Tổng quan

ét điều xấu của mình mà sửa chữa. tu tỉnh tu tỉnh ☆Xét điều xấu của mình mà sửa chữa.

Cấu tạo: (tu) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ét điều xấu của mình mà sửa chữa. tu tỉnh tu tỉnh ☆Xét điều xấu của mình mà sửa chữa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 修持省察。《易經.震卦.象曰》:「洊雷震,君子以恐懼修省。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修身反省。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修身反省。

Eng

  • Cihui 修省 iūxǐng v. examine one's conscience and seek perfection