修眸 xiū móu · tu mâu Hán Việt: tu mâu · Pinyin: xiū móu Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 眸 (mâu)Pinyinxiū móuHán Việttu mâuCấu tạo修 + 眸 · tu + mâu nghĩa thành phần: tu + mâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漂亮的眼睛;美目。Tân Hoa Tự Điển 1.漂亮的眼睛;美目。