修碩 xiū shuò · tu thạc Hán Việt: tu thạc · Pinyin: xiū shuò Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 碩 (thạc)Pinyinxiū shuòHán Việttu thạcCấu tạo修 + 碩 · tu + thạc nghĩa thành phần: tu + thạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高大魁梧;高大肥硕。Tân Hoa Tự Điển 1.高大魁梧;高大肥硕。