修稟 xiū bǐng · tu bẩm Hán Việt: tu bẩm · Pinyin: xiū bǐng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 稟 (bẩm)Pinyinxiū bǐngHán Việttu bẩmCấu tạo修 + 稟 · tu + bẩm nghĩa thành phần: tu + bẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 良好的禀赋; 写禀帖。Tân Hoa Tự Điển 1.良好的禀赋。 2.写禀帖。