修禳

xiū ráng tu nhương

Hán Việt: tu nhương · Pinyin: xiū ráng

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (nhương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祭祷消灾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祭祷消灾。