修立 xiū lì · tu lập Hán Việt: tu lập · Pinyin: xiū lì Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 立 (lập)Pinyinxiū lìHán Việttu lậpCấu tạo修 + 立 · tu + lập nghĩa thành phần: tu + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制定; 修建; 修身而有所成就。Tân Hoa Tự Điển 1.制定。 2.修建。 3.修身而有所成就。