修竦 xiū sǒng · tu tủng Hán Việt: tu tủng · Pinyin: xiū sǒng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 竦 (tủng)Pinyinxiū sǒngHán Việttu tủngCấu tạo修 + 竦 · tu + tủng nghĩa thành phần: tu + tủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"修耸"。