修竹

xiū zhú tu trúc

Hán Việt: tu trúc · Pinyin: xiū zhú

Tổng quan

tu trúc: cây trúc dài

Cấu tạo: (tu) + (trúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tu trúc: cây trúc dài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長竹。唐.王維〈沈十四拾遺新竹生讀經處同諸公之作〉詩:「閒居日清靜,修竹自檀欒。」唐.杜甫〈佳人〉詩:「天寒翠袖薄,日暮倚修竹。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长长的竹子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长长的竹子。

Eng

  • Cihui 修竹 iūzhú n. thin and long bamboo M:²gēn/⁵zhī/⁴zhī