修篁 xiū huáng · tu hoàng Hán Việt: tu hoàng · Pinyin: xiū huáng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 篁 (hoàng)Pinyinxiū huángHán Việttu hoàngCấu tạo修 + 篁 · tu + hoàng nghĩa thành phần: tu + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修竹,长竹。Tân Hoa Tự Điển 1.修竹,长竹。