修緌 xiū ruí · tu nhuy Hán Việt: tu nhuy · Pinyin: xiū ruí Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 緌 (nhuy)Pinyinxiū ruíHán Việttu nhuyCấu tạo修 + 緌 · tu + nhuy nghĩa thành phần: tu + nhuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指蝉的长嘴。緌,系冠缨带,喻蝉喙。Tân Hoa Tự Điển 1.指蝉的长嘴。緌,系冠缨带,喻蝉喙。