修緌 xiū ruí·tu nhuy Hán Việt: tu nhuy · Pinyin: xiū ruí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指蝉的长嘴。緌,系冠缨带,喻蝉喙。 Cấu tạo: 修 (tu) + 緌 (nhuy)Pinyinxiū ruíHán Việttu nhuyCấu tạo修 + 緌 · tu + nhuy nghĩa thành phần: tu + nhuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指蝉的长嘴。緌,系冠缨带,喻蝉喙。 Từ liên quan Gần nghĩa修𫇥 · 修世 · 修业 · 修为 · 修习 · 修书 · 修事 · 修仙